Belanja di App banyak untungnya:
allow + gì->Cấu trúc câu bị động của allow: S + tobe + allowed + to V + by O, mang ý nghĩa là ai/cái gì được cho phép hoặc chấp nhận làm gì.
allow + gì->allow + gì | ALLOW TO V HAY VING CU TRC