allow + gì -> allow + gì | ALLOW TO V HAY VING CU TRC

allow + gì->Cấu trúc câu bị động của allow: S + tobe + allowed + to V + by O, mang ý nghĩa là ai/cái gì được cho phép hoặc chấp nhận làm gì.

allow + gì->allow + gì | ALLOW TO V HAY VING CU TRC

Rp.6856
Rp.64378-90%
Kuantitas
Dari Toko yang Sama